Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “仙桃”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
仙桃xiān táo

仙桃: đào tiên trường sinh của Nữ thần Tây Vương Mẫu 西王母

Cụm từ
仙桃市Xiān táo shì

仙桃市: thành phố cấp phó địa khu Tiên Đào ở Hồ Bắc

Cụm từ