Kết quả tra từ “仙方”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仙方xiān fāng
仙方: đơn thuốc tiên; tiên dược; thuốc do tiên nhân kê
仙方儿xiān fāng r
仙方儿: biến thể er hoá của 仙方[xian1 fang1]