Kết quả tra từ “付账”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
付账fù zhàng
付账: thanh toán hóa đơn
应付账款yīng fù zhàng kuǎn
应付账款: khoản phải trả