Kết quả tra từ “付之东流”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
付之东流fù zhī dōng liú
付之东流: trôi theo dòng nước (thành ngữ); mất mát không thể cứu vãn