Kết quả tra từ “付之一叹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
付之一叹fù zhī yī tàn
付之一叹: bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng
付之一叹fù zhī yī tàn
付之一叹: bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng