Kết quả tra từ “仗义执言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仗义执言zhàng yì zhí yán
仗义执言: lên tiếng vì công lý (thành ngữ); đứng lên vì nguyên tắc