Kết quả tra từ “他用”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
他用tā yòng
他用: cách dùng khác; mục đích khác
别无他用bié wú tā yòng
别无他用: không có công dụng hay mục đích nào khác (thành ngữ)