Kết quả tra từ “他律”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
他律tā lǜ
他律: quy định bên ngoài (ví dụ: bằng cơ quan quản lý, trái với tự quy 自律[zi4 lu:4]); (đạo đức) dị luật