Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
他律

tā lǜ

他律 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 他律 trong tiếng Việt

quy định bên ngoài (ví dụ: bằng cơ quan quản lý, trái với tự quy 自律[zi4 lu:4]); (đạo đức) dị luật

Tra từ liên quan