Kết quả tra từ “他人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
他人tā rén
他人: người khác; ai đó khác
马尔他人Mǎ ěr tā rén
马尔他人: người Malta