Kết quả tra từ “他乡遇故知”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
他乡遇故知tā xiāng yù gù zhī
他乡遇故知: gặp bạn cũ nơi đất khách (thành ngữ)