Kết quả tra từ “仓皇出逃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仓皇出逃cāng huáng chū táo
仓皇出逃: bỏ chạy trong hoảng loạn (thành ngữ)