Kết quả tra từ “从里到外”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
从里到外cóng lǐ dào wài
从里到外: từ trong ra ngoài; xuyên suốt; một cách kỹ lưỡng