Kết quả tra từ “从犯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
从犯cóng fàn
从犯: kẻ tòng phạm; đồng phạm
胁从犯xié cóng fàn
胁从犯: đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo