Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “从犯”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
从犯cóng fàn

从犯: kẻ tòng phạm; đồng phạm

Cụm từ
胁从犯xié cóng fàn

胁从犯: đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo

Cụm từ