Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “从来”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
从来cóng lái

从来: luôn luôn; mọi lúc; không bao giờ (nếu dùng trong câu phủ định)

Cụm từ
从来没有cóng lái méi yǒu

从来没有: chưa từng có; chưa bao giờ có; (trước động từ) chưa từng

Cụm từ
从来没cóng lái méi

从来没: chưa từng; chưa bao giờ

Cụm từ
从来不cóng lái bù

从来不: không bao giờ

Cụm từ