从来
luôn luôn; mọi lúc; không bao giờ (nếu dùng trong câu phủ định)
luôn luôn; mọi lúc; không bao giờ (nếu dùng trong câu phủ định)
从来 thường mang nghĩa “luôn luôn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 从来 cùng cụm 从来不 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
không bao giờ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không bao giờ
›从不cóng bùkhông bao giờ
›从来没cóng lái méichưa từng; chưa bao giờ
›从来没有cóng lái méi yǒuchưa từng có; chưa bao giờ có; (trước động từ) chưa từng
›从今以后cóng jīn yǐ hòutừ bây giờ; từ nay trở đi
›从何cóng hétừ đâu?; từ nơi nào?
›从事研究cóng shì yán jiūlàm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu
›从俭cóng jiǎntiết kiệm; khiêm tốn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.