Kết quả tra từ “从政”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
从政cóng zhèng
从政: tham gia chính trị (đặc biệt là làm quan chức chính phủ)