Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “从容”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
从容cóng róng

从容: thoải mái; không vội vàng; bình tĩnh; phát âm ở Đài Loan: [cong1 rong2]

Cụm từ
从容不迫cóng róng bù pò

从容不迫: bình tĩnh; điềm nhiên

Cụm từ
从从容容cóng cóng róng róng

从从容容: không vội vàng; từng bước một

Cụm từ