Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
从容從容

cóng róng

从容 là gì?

从容 [cóng róng] có nghĩa là thoải mái; không vội vàng; bình tĩnh; phát âm ở Đài Loan: [cong1 rong2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 从容 trong tiếng Việt

  1. thoải mái
  2. không vội vàng
  3. bình tĩnh
  4. phát âm ở Đài Loan: [cong1 rong2]

Cách đọc và ghi nhớ 从容

从容 được đọc là cóng róng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thoải mái; không vội vàng; bình tĩnh; phát âm ở Đài Loan: [cong1 rong2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan