Kết quả tra từ “从井救人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
从井救人cóng jǐng jiù rén
从井救人: nhảy xuống giếng cứu người (thành ngữ); nghĩa bóng: giúp người khác mà mạo hiểm bản thân