Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “从严”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
从严cóng yán

从严: nghiêm khắc; nghiêm ngặt; nghiêm chỉnh

Cụm từ
从严惩处cóng yán chéng chǔ

从严惩处: xử lý nghiêm khắc (thành ngữ)

Thành ngữ
从难从严cóng nán cóng yán

从难从严: nghiêm ngặt và chặt chẽ (thành ngữ); khắt khe

Thành ngữ