Kết quả tra từ “从业人员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
从业人员cóng yè rén yuán
从业人员: nhân viên; người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp