Kết quả tra từ “仍”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仍réng
仍: vẫn; duy trì; (văn học) thường xuyên; hay
仍旧réng jiù
仍旧: vẫn (giữ nguyên); duy trì (như cũ)
仍然réng rán
仍然: vẫn; như trước
频仍pín réng
频仍: thường xuyên