Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “介意”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
介意
jiè yì

để ý đến; phật ý; để tâm

Cụm từ
毫不介意
háo bu jiè yì

không bận tâm (chút nào); không quan tâm chút nào

Cụm từ