Kết quả tra từ “今朝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
今朝jīn zhāo
今朝: (phương ngữ) hôm nay; (văn học) hiện tại; thời đại này
今朝有酒今朝醉jīn zhāo yǒu jiǔ jīn zhāo zuì
今朝有酒今朝醉: sống cho hiện tại (thành ngữ); sống mỗi ngày như thể ngày cuối; tận hưởng khi có thể