Kết quả tra từ “仁民爱物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仁民爱物rén mín ài wù
仁民爱物: yêu thương muôn loài (thành ngữ, từ Mạnh Tử); lòng nhân ái phổ quát