Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仁民爱物仁民愛物

rén mín ài wù

仁民爱物 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仁民爱物 trong tiếng Việt

yêu thương muôn loài (thành ngữ, từ Mạnh Tử); lòng nhân ái phổ quát

Tra từ liên quan