Kết quả tra từ “仁兄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仁兄rén xiōng
仁兄: (cách viết tôn kính) Người bạn thân mến của tôi