Kết quả tra từ “人马臂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人马臂rén mǎ bì
人马臂: Nhánh xoắn ốc Nhân Mã (của thiên hà chúng ta)