Kết quả tra từ “人间蒸发”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人间蒸发rén jiān zhēng fā
人间蒸发: biến mất; biến mất không dấu vết