Kết quả tra từ “人间天堂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人间天堂rén jiān tiān táng
人间天堂: thiên đường nơi trần thế; biệt danh của thành phố Tô Châu