Kết quả tra từ “人道主义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人道主义rén dào zhǔ yì
人道主义: chủ nghĩa nhân văn; nhân đạo (viện trợ)