人道主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人道主义
chủ nghĩa nhân văn; nhân đạo (viện trợ)
Giản thể人道主义
Phồn thể人道主義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng