人道主义人道主義 rén dào zhǔ yì 人道主义 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人道主义 trong tiếng Việt chủ nghĩa nhân văn; nhân đạo (viện trợ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan