Kết quả tra từ “人造语言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人造语言rén zào yǔ yán
人造语言: ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo mới