Kết quả tra từ “人身事故”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人身事故rén shēn shì gù
人身事故: tai nạn gây thương tích hoặc tử vong