Kết quả tra từ “人言籍籍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人言籍籍rén yán jí jí
人言籍籍: mọi người đang xì xào bàn tán (thành ngữ)