Kết quả tra từ “人生地不熟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人生地不熟rén shēng dì bù shú
人生地不熟: lạ người lạ đất (thành ngữ); ở nơi không quen thuộc, không có bạn bè hoặc gia đình