人生地不熟
lạ người lạ đất (thành ngữ); ở nơi không quen thuộc, không có bạn bè hoặc gia đình
lạ người lạ đất (thành ngữ); ở nơi không quen thuộc, không có bạn bè hoặc gia đình
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người và đàn đều đã mất (thành ngữ); cái chết của một người bạn thân
›人烟稀少rén yān xī shǎokhông có dấu hiệu của sự sống con người (thành ngữ); hoang vắng
›人无远虑,必有近忧rén wú yuǎn lǜ , bì yǒu jìn yōuNgười không lo xa, ắt có buồn gần (thành ngữ, từ Luận Ngữ).; Tập trung tự mãn vào hiện tại sẽ dẫn đến đau…
›人算不如天算rén suàn bù rú tiān suànmưu sự tại nhân, thành sự tại thiên (thành ngữ); kế hoạch của con người có thể bị cản trở bởi sự kiện không…
›人生何处不相逢rén shēng hé chù bù xiāng féngthế giới này nhỏ bé (thành ngữ)
›人生如梦rén shēng rú mèngđời người như một giấc mộng (thành ngữ)
›人生一世,草木一春rén shēng yī shì , cǎo mù yī chūnCon người chỉ có một đời, cỏ cây chỉ có một mùa xuân (thành ngữ). nghĩa bóng: sự ngắn ngủi của kiếp người
›人生如朝露rén shēng rú zhāo lùđời người như sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: bản chất phù du và bấp bênh của sự tồn tại con người
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.