Kết quả tra từ “人犯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人犯rén fàn
人犯: tội phạm; thủ phạm; nghi phạm (cũ)
杀人犯shā rén fàn
杀人犯: kẻ giết người; tội phạm giết người