Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “人犯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
人犯
rén fàn

tội phạm; thủ phạm; nghi phạm (cũ)

Cụm từ
杀人犯
shā rén fàn

kẻ giết người; tội phạm giết người

Cụm từ