Kết quả tra từ “人浮于事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人浮于事rén fú yú shì
人浮于事: người nhiều hơn cần thiết (thành ngữ); lắm thầy thối ma