Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人气”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人气rén qì

人气: độ nổi tiếng; tính cách; nhân cách

Cụm từ
女人气nǚ rén qì

女人气: tính khí nữ tính; nữ tính; yểu điệu (đàn ông); nhát gan; ẻo lả

Cụm từ