Kết quả tra từ “人民联盟党”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人民联盟党rén mín lián méng dǎng
人民联盟党: đảng liên minh nhân dân; liên đoàn Awami Bangladesh