Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人民币”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人民币rén mín bì

人民币: Nhân dân tệ (NDT); Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)

Cụm từ
人民币元rén mín bì yuán

人民币元: đồng nhân dân tệ (RMB), đơn vị tiền tệ của Trung Quốc

Cụm từ