Kết quả tra từ “人氏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人氏rén shì
人氏: người gốc; người từ một nơi cụ thể
燧人氏Suì rén shì
燧人氏: Tuệ Nhân Thị, người được truyền thuyết cho là phát minh ra lửa