Kết quả tra từ “人机工程”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人机工程rén jī gōng chéng
人机工程: công thái học; kỹ thuật tương tác người-máy