Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人是铁饭是钢”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人是铁饭是钢rén shì tiě fàn shì gāng

人是铁饭是钢: con người không thể hoạt động tốt khi đói (thành ngữ); bao rỗng không thể đứng thẳng

Thành ngữ