Kết quả tra từ “人是铁饭是钢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人是铁饭是钢rén shì tiě fàn shì gāng
人是铁饭是钢: con người không thể hoạt động tốt khi đói (thành ngữ); bao rỗng không thể đứng thẳng