Kết quả tra từ “人文社会学科”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人文社会学科rén wén shè huì xué kē
人文社会学科: nhân văn và khoa học xã hội