Kết quả tra từ “人情世故”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人情世故rén qíng shì gù
人情世故: sự hiểu biết về thế gian; cách ứng xử trong đời; biết cách đối nhân xử thế