Kết quả tra từ “人心难测”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人心难测rén xīn nán cè
人心难测: khó đo lường lòng dạ con người (thành ngữ)