Kết quả tra từ “人心涣散”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人心涣散rén xīn huàn sàn
人心涣散: (của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp; tan rã